hô hoán
Định nghĩa
Nghĩa 1: hô hoán (Động từ)
Kêu to để thông báo cho mọi người biết.
- 1."Hô hoán mọi người bắt thằng ăn trộm."
- 2."Cô ấy hô hoán để gọi bạn ra ngoài."
- 3."Người dân cùng hô hoán khi thấy đám cháy gần nhà."
Lưu ý khi sử dụng "hô hoán"
Lưu ý về động từ
"hô hoán" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "hô hoán"
hô hoán là động từ trong tiếng Việt. Kêu to để thông báo cho mọi người biết. Ví dụ: "Hô hoán mọi người bắt thằng ăn trộm."
Từ liên quan
hóp
Tre có thân nhỏ, dày và thẳng, thường dùng để làm cần câu, sào màn, v.v..
hót
(Khẩu ngữ) diễn đạt để khen ngợi hoặc nịnh bợ ai đó.
hô
Kêu to, phát ra âm thanh lớn để thu hút sự chú ý.
hô hào
Kêu gọi mọi người cùng tham gia vào một hoạt động nào đó.
hô hấp
Quá trình mà sinh vật hấp thụ oxy từ môi trường và thải carbonic ra ngoài.
hô hố
Từ mô phỏng tiếng cười lớn và thô lỗ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.