hổ phù

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hổ phù (Danh từ)

Mặt hổ, được chạm, vẽ hoặc thêu để trang trí.

Ví dụ (3)
  • 1."Mặt trước của đình có chạm hình hổ phù."
  • 2."Trên chiếc kiệu có thêu hình hổ phù rất đẹp."
  • 3."Những bức tranh tường trong đền cũng thường được trang trí bằng hình hổ phù."

Lưu ý khi sử dụng "hổ phù"

Lưu ý về danh từ

"hổ phù" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hổ phù"

hổ phù là danh từ trong tiếng Việt. Mặt hổ, được chạm, vẽ hoặc thêu để trang trí. Ví dụ: "Mặt trước của đình có chạm hình hổ phù."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này