hoà cả làng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: hoà cả làng (Động từ)

Hành động làm cho mọi người trong cộng đồng, làng xóm hòa thuận, hiểu nhau và sống chung một cách hòa bình.

Ví dụ (3)
  • 1."Vào dịp lễ hội, mọi người trong làng cùng nhau tổ chức các hoạt động để hoà cả làng."
  • 2."Chúng ta cần nói chuyện và giải thích để hoà cả làng và giải quyết mâu thuẫn."
  • 3."Sau khi có cuộc họp, các thành viên trong cộng đồng đã đồng lòng hoà cả làng để phát triển kinh tế."

Lưu ý khi sử dụng "hoà cả làng"

Lưu ý về động từ

"hoà cả làng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "hoà cả làng"

hoà cả làng là động từ trong tiếng Việt. Hành động làm cho mọi người trong cộng đồng, làng xóm hòa thuận, hiểu nhau và sống chung một cách hòa bình. Ví dụ: "Vào dịp lễ hội, mọi người trong làng cùng nhau tổ chức các hoạt động để hoà cả làng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này