hổ lốn
Định nghĩa
Nghĩa 1: hổ lốn (Tính từ)
Từ chỉ sự pha trộn lộn xộn của nhiều thứ, nhiều loại khác nhau.
- 1."Món ăn hổ lốn rất đa dạng nhưng khó phân biệt."
- 2."Một mớ kiến thức hổ lốn khiến tôi cảm thấy bối rối."
- 3."Chi tiết hổ lốn trong báo cáo làm khó hiểu nội dung."
Lưu ý khi sử dụng "hổ lốn"
Lưu ý về tính từ
"hổ lốn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hổ lốn"
hổ lốn là tính từ trong tiếng Việt. Từ chỉ sự pha trộn lộn xộn của nhiều thứ, nhiều loại khác nhau. Ví dụ: "Món ăn hổ lốn rất đa dạng nhưng khó phân biệt."
Từ liên quan
hổ cốt
Xương hổ được sử dụng trong y học như một loại thuốc.
hổ danh
Bị tổn hại về tên tuổi hoặc danh tiếng.
hổ lang
Loài thú dữ, bao gồm hổ và chó sói, thường được dùng để chỉ những động vật ăn thịt mạnh mẽ.
hổ lửa
Loại rắn độc có hoa văn khoang, thường có màu đỏ như màu lửa.
hổ mang
Loại rắn độc với đầu hình tam giác, có hành vi ngẩng đầu và bành mang để đe dọa kẻ thù.
hổ ngươi
(Từ cũ, ít dùng) cảm giác xấu hổ, ngượng ngùng khi tự soi xét bản thân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.