hỗ tương
Định nghĩa
Nghĩa 1: hỗ tương (Tính từ)
Được sử dụng để chỉ sự hỗ trợ, giúp đỡ lẫn nhau.
- 1."Tương hỗ"
- 2."Những đãi ngộ mang tính hỗ tương."
- 3."Chúng ta cần có một mối quan hệ hỗ tương trong công việc."
- 4."Hỗ tương giữa các thành viên trong nhóm là rất quan trọng."
Lưu ý khi sử dụng "hỗ tương"
Lưu ý về tính từ
"hỗ tương" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hỗ tương"
hỗ tương là tính từ trong tiếng Việt. Được sử dụng để chỉ sự hỗ trợ, giúp đỡ lẫn nhau. Ví dụ: "Tương hỗ"
Từ liên quan
hổn hển
Từ chỉ trạng thái thở dồn dập, ngắn hơi do tim đập nhanh và mạnh.
hổng
Ít dùng, có nghĩa là giống như rỗng.
hỗ trợ
Giúp đỡ lẫn nhau hoặc thêm vào sự hỗ trợ cho người khác.
hỗn
Từ dùng để miêu tả hành vi không giữ phép tắc, không có sự tôn trọng với người có vị thế cao hơn.
hỗn canh hỗn cư
Ở tình trạng địa giới không rõ ràng, nơi đất làm nhà (thổ cư) và đất trồng trọt (thổ canh) bị xen lẫn một cách lộn xộn.
hỗn chiến
Hành động xông vào đánh nhau giữa các bên mà không tuân theo trật tự nào.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.