hở

Tính từĐộng từTrợ từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: hở (Tính từ)

Dùng để chỉ những thứ bị lộ ra bên ngoài, dễ nhìn thấy.

Ví dụ (4)
  • 1."Áo hở vai"
  • 2."Nói nửa kín nửa hở"
  • 3."Trùm chăn kín mít, không hở chỗ nào"
  • 4."Chiếc đầm này quá hở, không hợp để mặc đi dự tiệc."
2
Động từ

Nghĩa 2: hở (Động từ)

(Khẩu ngữ) Không giữ kín, mà để lộ ra cho người khác biết.

Ví dụ (2)
  • 1."Không hở chuyện ấy ra với ai"
  • 2."Cô ấy rất kín miệng, không bao giờ hở điều gì."
3
Trợ từ

Nghĩa 3: hở (Trợ từ)

(Khẩu ngữ) Từ biểu thị câu hỏi hoặc thể hiện sự thân mật, tương tự như 'hả', nhưng thể hiện sự gần gũi hơn.

Ví dụ (5)
  • 1."Hả"
  • 2."Không đi hở?"
  • 3."Có chuyện gì thế hở con?"
  • 4."Sao lại đến nông nỗi này, hở giời?"
  • 5."Đi công tác mà không gọi điện về hở anh?"

Lưu ý khi sử dụng "hở"

Lưu ý về động từ

"hở" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"hở" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "hở" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hở"

hở là tính từ, động từ, trợ từ trong tiếng Việt. Dùng để chỉ những thứ bị lộ ra bên ngoài, dễ nhìn thấy. Ví dụ: "Áo hở vai"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này