híp-pi

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: híp-pi (Danh từ)

Một người theo phong cách sống tự do, thường liên quan đến âm nhạc và nghệ thuật, đặc biệt là trong những năm 1960 và 1970.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy luôn thích những bộ đồ màu sắc rực rỡ và phong cách hippy."
  • 2."Những híp-pi thường tổ chức những buổi tiệc ngoài trời với âm nhạc và khiêu vũ."
  • 3."Tôi nghe nói rằng họ đang tìm kiếm một khu vực yên tĩnh để sống theo cách hippy."
2
Tính từ

Nghĩa 2: híp-pi (Tính từ)

Mang tính cách sống tự do và khác biệt, thường liên quan đến nghệ thuật và âm nhạc.

Ví dụ (3)
  • 1."Phong cách trang trí của anh ấy rất hippy, với nhiều màu sắc và hoa văn."
  • 2."Món ăn hôm nay được trình bày theo cách hippy, rất nghệ thuật và sáng tạo."
  • 3."Cô gái đó có vẻ hippy với chiếc váy dài và hoa cài đầu."

Lưu ý khi sử dụng "híp-pi"

Lưu ý về tính từ

"híp-pi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"híp-pi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "híp-pi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "híp-pi"

híp-pi là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một người theo phong cách sống tự do, thường liên quan đến âm nhạc và nghệ thuật, đặc biệt là trong những năm 1960 và 1970. Ví dụ: "Cô ấy luôn thích những bộ đồ màu sắc rực rỡ và phong cách hippy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này