hoạ

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hoạ (Danh từ)

Một tình huống hoặc sự việc trong thực tế rất khó xảy ra, chỉ được xem như một giả thuyết.

Ví dụ (3)
  • 1."Nó mà đỗ đại học thì có hoạ là trời sập."
  • 2."Nói thế hoạ có trời hiểu."
  • 3."Nếu anh ta thắng giải thì hoạ chăng là kỳ tích."
2
Động từ

Nghĩa 2: hoạ (Động từ)

Hòa chung vào cùng một nhịp điệu.

Ví dụ (2)
  • 1."Một người xướng có muôn tiếng hoạ theo."
  • 2."Dàn nhạc hòa quyện âm thanh, tạo nên một bản giao hưởng tuyệt đẹp."
3
Động từ

Nghĩa 3: hoạ (Động từ)

(Ít dùng) Vẽ (tranh).

Ví dụ (2)
  • 1."Hoạ một bức tranh phong cảnh."
  • 2."Cô ấy thường xuyên hoạ những bức chân dung của bạn bè."
4
Danh từ

Nghĩa 4: hoạ (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Hội hoạ (nói tắt).

Ví dụ (2)
  • 1."Ngành hoạ đang phát triển mạnh mẽ."
  • 2."Giới hoạ luôn tìm kiếm những phong cách sáng tạo mới."

Lưu ý khi sử dụng "hoạ"

Lưu ý về động từ

"hoạ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"hoạ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hoạ" có 4 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hoạ"

hoạ là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một tình huống hoặc sự việc trong thực tế rất khó xảy ra, chỉ được xem như một giả thuyết. Ví dụ: "Nó mà đỗ đại học thì có hoạ là trời sập."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này