hoà âm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hoà âm (Danh từ)

Môn học nghiên cứu về hoà âm trong âm nhạc.

Ví dụ (2)
  • 1."Hôm nay tôi sẽ học về các quy tắc trong hoà âm."
  • 2."Giáo trình hoà âm rất phong phú và đa dạng."

Lưu ý khi sử dụng "hoà âm"

Lưu ý về danh từ

"hoà âm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hoà âm"

hoà âm là danh từ trong tiếng Việt. Môn học nghiên cứu về hoà âm trong âm nhạc. Ví dụ: "Hôm nay tôi sẽ học về các quy tắc trong hoà âm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này