hình mẫu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hình mẫu (Danh từ)

Mẫu hình hoặc tiêu chuẩn để làm gương cho người khác học tập hoặc noi theo.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy là một hình mẫu về sự chăm chỉ và kiên nhẫn trong công việc."
  • 2."Chúng ta cần những hình mẫu tích cực để truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ."
  • 3."Hình mẫu gia đình của họ rất lý tưởng, giúp tôi học hỏi nhiều điều."
2
Danh từ

Nghĩa 2: hình mẫu (Danh từ)

Hình ảnh hoặc bản thiết kế về một đối tượng cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhà thiết kế đã sử dụng hình mẫu 3D để thể hiện ý tưởng của mình."
  • 2."Bạn có thể tạo hình mẫu cho sản phẩm mới trước khi sản xuất hàng loạt."
  • 3."Hình mẫu của chiếc xe này rất đẹp và hiện đại."

Lưu ý khi sử dụng "hình mẫu"

Lưu ý về danh từ

"hình mẫu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hình mẫu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hình mẫu"

hình mẫu là danh từ trong tiếng Việt. Mẫu hình hoặc tiêu chuẩn để làm gương cho người khác học tập hoặc noi theo. Ví dụ: "Cô ấy là một hình mẫu về sự chăm chỉ và kiên nhẫn trong công việc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này