hình sự

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hình sự (Danh từ)

Khái niệm về việc xử lý những tội phạm xâm phạm nghiêm trọng đến an ninh quốc gia và trật tự xã hội.

Ví dụ (4)
  • 1."Bộ luật hình sự quy định rõ các tội danh và mức án tương ứng."
  • 2."Án hình sự cần được xét xử công bằng và minh bạch."
  • 3."Tội phạm hình sự đang gia tăng ở nhiều khu vực lớn."
  • 4."Cơ quan chức năng đang điều tra vụ án hình sự phức tạp."

Lưu ý khi sử dụng "hình sự"

Lưu ý về danh từ

"hình sự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hình sự"

hình sự là danh từ trong tiếng Việt. Khái niệm về việc xử lý những tội phạm xâm phạm nghiêm trọng đến an ninh quốc gia và trật tự xã hội. Ví dụ: "Bộ luật hình sự quy định rõ các tội danh và mức án tương ứng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này