hiv
Định nghĩa
Nghĩa 1: hiv (Danh từ)
HIV là viết tắt của virus gây suy giảm miễn dịch ở người, một loại virus ảnh hưởng đến hệ miễn dịch, dẫn đến bệnh thân thiện với AIDS.
- 1."Nhiều người vẫn hiểu sai về HIV và nghĩ rằng virus này có thể lây lan qua tiếp xúc thông thường."
- 2."Các tổ chức y tế thường tổ chức các buổi truyền thông để nâng cao nhận thức về HIV."
- 3."Việc phát hiện sớm HIV có thể giúp người bệnh sống lâu hơn với điều kiện sức khỏe tốt."
Nghĩa 2: hiv (Động từ)
HIV không có nghĩa là một động từ trong ngữ cảnh thông thường.
Lưu ý khi sử dụng "hiv"
Lưu ý về động từ
"hiv" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"hiv" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "hiv" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "hiv"
hiv là danh từ, động từ trong tiếng Việt. HIV là viết tắt của virus gây suy giảm miễn dịch ở người, một loại virus ảnh hưởng đến hệ miễn dịch, dẫn đến bệnh thân thiện với AIDS. Ví dụ: "Nhiều người vẫn hiểu sai về HIV và nghĩ rằng virus này có thể lây lan qua tiếp xúc thông thường."
Từ liên quan
hiu hiu
Ở trạng thái êm nhẹ, vận động yếu ớt, hoặc có sắc thái mờ nhạt, tạo cảm giác buồn man mác, vắng lặng.
hiu hắt
Ở trạng thái yếu ớt, mong manh, tạo cảm giác buồn bã, cô đơn, như những thứ đang dần tàn phai.
hiu quạnh
Vắng vẻ và trống trải, tạo cảm giác buồn bã, cô quạnh.
hiên
Dải nền có mái che, thường nằm ở phía trước hoặc xung quanh nhà.
hiên ngang
Thể hiện sự đàng hoàng, tự tin, không chịu cúi đầu khuất phục trước những đe dọa.
hiêng hiếng
Có nghĩa là hơi hiếng, chỉ tình trạng ánh mắt hoặc biểu cảm có phần chột hoặc không bình thường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.