hiv

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hiv (Danh từ)

HIV là viết tắt của virus gây suy giảm miễn dịch ở người, một loại virus ảnh hưởng đến hệ miễn dịch, dẫn đến bệnh thân thiện với AIDS.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhiều người vẫn hiểu sai về HIV và nghĩ rằng virus này có thể lây lan qua tiếp xúc thông thường."
  • 2."Các tổ chức y tế thường tổ chức các buổi truyền thông để nâng cao nhận thức về HIV."
  • 3."Việc phát hiện sớm HIV có thể giúp người bệnh sống lâu hơn với điều kiện sức khỏe tốt."
2
Động từ

Nghĩa 2: hiv (Động từ)

HIV không có nghĩa là một động từ trong ngữ cảnh thông thường.

Lưu ý khi sử dụng "hiv"

Lưu ý về động từ

"hiv" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"hiv" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hiv" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hiv"

hiv là danh từ, động từ trong tiếng Việt. HIV là viết tắt của virus gây suy giảm miễn dịch ở người, một loại virus ảnh hưởng đến hệ miễn dịch, dẫn đến bệnh thân thiện với AIDS. Ví dụ: "Nhiều người vẫn hiểu sai về HIV và nghĩ rằng virus này có thể lây lan qua tiếp xúc thông thường."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này