hình hộp chữ nhật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hình hộp chữ nhật (Danh từ)

Hình hộp mà tất cả các mặt đều là hình chữ nhật.

Ví dụ (2)
  • 1."Hình hộp chữ nhật có 6 mặt và 12 cạnh."
  • 2."Trong bài học toán, chúng ta học về hình hộp chữ nhật và cách tính thể tích của nó."

Lưu ý khi sử dụng "hình hộp chữ nhật"

Lưu ý về danh từ

"hình hộp chữ nhật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hình hộp chữ nhật"

hình hộp chữ nhật là danh từ trong tiếng Việt. Hình hộp mà tất cả các mặt đều là hình chữ nhật. Ví dụ: "Hình hộp chữ nhật có 6 mặt và 12 cạnh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này