hồ dễ
Định nghĩa
Nghĩa 1: hồ dễ (Phụ từ)
(Văn chương) diễn tả sự khó khăn, không dễ dàng như tưởng tượng.
- 1.""Một năm được mấy tháng xuân, Gái kia hồ dễ mấy lần đưa dâu.""
- 2."Họ tưởng rằng việc này đơn giản, nhưng hồ dễ gì mà làm được!"
- 3."Thuyết phục mọi người tham gia vào dự án này hồ dễ chút nào."
Câu hỏi thường gặp về "hồ dễ"
hồ dễ là phụ từ trong tiếng Việt. (Văn chương) diễn tả sự khó khăn, không dễ dàng như tưởng tượng. Ví dụ: ""Một năm được mấy tháng xuân, Gái kia hồ dễ mấy lần đưa dâu.""
Từ liên quan
hồ bi
Loại cây to trong rừng, thuộc họ với gụ, thường có thân với những u to, tán cây hình lọng, lá kép như lông chim, hoa có màu xám, và gỗ có màu đỏ nhạt.
hồ chứa nước
Hồ chứa nước nhân tạo với dung tích lớn, được hình thành ở các lũng sông thông qua các công trình dâng nước, nhằm mục đích giữ, tích trữ và bảo quản nước.
hồ cầm
Nhạc cụ cổ truyền có một dây, với cần phím trơn và bầu cộng hưởng làm bằng gáo dừa.
hồ hải
(Từ cũ, Văn chương) khái niệm về hồ và biển, thường được dùng để miêu tả chí khí cao cả, mạnh mẽ.
hồ hởi
Vui vẻ và phấn khởi, thể hiện rõ ràng ra bên ngoài.
hồ li
Tên gọi cũ của con cáo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.