hô hố
Định nghĩa
Nghĩa 1: hô hố (Tính từ)
Từ mô phỏng tiếng cười lớn và thô lỗ.
- 1."Cười hô hố khi nghe câu chuyện hài."
- 2."Bọn trẻ cười hô hố trong công viên."
Lưu ý khi sử dụng "hô hố"
Lưu ý về tính từ
"hô hố" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hô hố"
hô hố là tính từ trong tiếng Việt. Từ mô phỏng tiếng cười lớn và thô lỗ. Ví dụ: "Cười hô hố khi nghe câu chuyện hài."
Từ liên quan
hô hoán
Kêu to để thông báo cho mọi người biết.
hô hào
Kêu gọi mọi người cùng tham gia vào một hoạt động nào đó.
hô hấp
Quá trình mà sinh vật hấp thụ oxy từ môi trường và thải carbonic ra ngoài.
hôi
(Khẩu ngữ) lợi dụng trong những tình huống hỗn loạn để tấn công hoặc lấy đồ của người khác.
hôi hám
Có mùi hôi, khó chịu, thường do ẩm ướt hoặc bẩn thỉu.
hôi rình
(Khẩu ngữ) chất chứa mùi hôi nồng nặc đến mức không thể chịu đựng được.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.