hoạ báo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hoạ báo (Danh từ)

Báo có nhiều hình ảnh đẹp, thường in trên giấy dày và chất lượng cao.

Ví dụ (2)
  • 1."Mỗi tuần, tôi đều mua một quyển hoạ báo để xem các mẫu thiết kế mới."
  • 2."Trong thư viện có nhiều cuốn hoạ báo về thiên nhiên và nghệ thuật."

Lưu ý khi sử dụng "hoạ báo"

Lưu ý về danh từ

"hoạ báo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hoạ báo"

hoạ báo là danh từ trong tiếng Việt. Báo có nhiều hình ảnh đẹp, thường in trên giấy dày và chất lượng cao. Ví dụ: "Mỗi tuần, tôi đều mua một quyển hoạ báo để xem các mẫu thiết kế mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này