hoà bình chủ nghĩa
Định nghĩa
Nghĩa 1: hoà bình chủ nghĩa (Danh từ)
Một hệ tư tưởng hoặc phong trào chính trị theo đuổi hòa bình và đối thoại thay vì chiến tranh hoặc bạo lực.
- 1."Nhiều tổ chức quốc tế hoạt động vì hòa bình chủ nghĩa để giải quyết xung đột toàn cầu."
- 2."Chúng ta cần dạy trẻ em về hòa bình chủ nghĩa để xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn."
- 3."Hòa bình chủ nghĩa có thể giúp giảm thiểu căng thẳng giữa các quốc gia."
Nghĩa 2: hoà bình chủ nghĩa (Danh từ)
Sự cam kết của một quốc gia hoặc nhóm vào các giải pháp hòa bình cho các vấn đề xã hội hoặc chính trị.
- 1."Chính phủ đã thể hiện hòa bình chủ nghĩa khi tham gia vào các cuộc đàm phán hòa bình."
- 2."Trong cộng đồng, chúng ta cần lan tỏa hòa bình chủ nghĩa để giải quyết tranh chấp một cách hòa bình."
- 3."Các nhà lãnh đạo phải có tinh thần hòa bình chủ nghĩa để xây dựng mối quan hệ tốt hơn với các nước láng giềng."
Lưu ý khi sử dụng "hoà bình chủ nghĩa"
Lưu ý về danh từ
"hoà bình chủ nghĩa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "hoà bình chủ nghĩa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "hoà bình chủ nghĩa"
hoà bình chủ nghĩa là danh từ trong tiếng Việt. Một hệ tư tưởng hoặc phong trào chính trị theo đuổi hòa bình và đối thoại thay vì chiến tranh hoặc bạo lực. Ví dụ: "Nhiều tổ chức quốc tế hoạt động vì hòa bình chủ nghĩa để giải quyết xung đột toàn cầu."
Từ liên quan
hotel
Nơi cung cấp chỗ ở tạm thời cho khách, thường có dịch vụ đi kèm.
hoà
Lẫn vào nhau đến mức không còn phân biệt được.
hoà bình
Tình trạng ổn định, không có chiến tranh hay xung đột.
hoà cả làng
Hành động làm cho mọi người trong cộng đồng, làng xóm hòa thuận, hiểu nhau và sống chung một cách hòa bình.
hoà dịu
Từ miêu tả trạng thái giảm bớt căng thẳng, xung đột, hoặc mâu thuẫn, thường gắn liền với sự thân thiện trong các mối quan hệ, đặc biệt là trong quan hệ ngoại giao.
hoà giải
Thuyết phục hoặc giúp các bên đạt được sự đồng thuận trong tình trạng xung đột hoặc mâu thuẫn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.