hoà bình chủ nghĩa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hoà bình chủ nghĩa (Danh từ)

Một hệ tư tưởng hoặc phong trào chính trị theo đuổi hòa bình và đối thoại thay vì chiến tranh hoặc bạo lực.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhiều tổ chức quốc tế hoạt động vì hòa bình chủ nghĩa để giải quyết xung đột toàn cầu."
  • 2."Chúng ta cần dạy trẻ em về hòa bình chủ nghĩa để xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn."
  • 3."Hòa bình chủ nghĩa có thể giúp giảm thiểu căng thẳng giữa các quốc gia."
2
Danh từ

Nghĩa 2: hoà bình chủ nghĩa (Danh từ)

Sự cam kết của một quốc gia hoặc nhóm vào các giải pháp hòa bình cho các vấn đề xã hội hoặc chính trị.

Ví dụ (3)
  • 1."Chính phủ đã thể hiện hòa bình chủ nghĩa khi tham gia vào các cuộc đàm phán hòa bình."
  • 2."Trong cộng đồng, chúng ta cần lan tỏa hòa bình chủ nghĩa để giải quyết tranh chấp một cách hòa bình."
  • 3."Các nhà lãnh đạo phải có tinh thần hòa bình chủ nghĩa để xây dựng mối quan hệ tốt hơn với các nước láng giềng."

Lưu ý khi sử dụng "hoà bình chủ nghĩa"

Lưu ý về danh từ

"hoà bình chủ nghĩa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hoà bình chủ nghĩa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hoà bình chủ nghĩa"

hoà bình chủ nghĩa là danh từ trong tiếng Việt. Một hệ tư tưởng hoặc phong trào chính trị theo đuổi hòa bình và đối thoại thay vì chiến tranh hoặc bạo lực. Ví dụ: "Nhiều tổ chức quốc tế hoạt động vì hòa bình chủ nghĩa để giải quyết xung đột toàn cầu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này