hổ trâu
Định nghĩa
Nghĩa 1: hổ trâu (Danh từ)
Loại rắn hổ mang có kích thước lớn, da màu đen.
- 1."Hổ trâu thường sống ở các khu rừng nhiệt đới."
- 2."Nhiều người dân địa phương coi rắn hổ trâu là loài nguy hiểm."
Lưu ý khi sử dụng "hổ trâu"
Lưu ý về danh từ
"hổ trâu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hổ trâu"
hổ trâu là danh từ trong tiếng Việt. Loại rắn hổ mang có kích thước lớn, da màu đen. Ví dụ: "Hổ trâu thường sống ở các khu rừng nhiệt đới."
Từ liên quan
hổ phách
Nhựa thông đã hóa đá theo thời gian, có màu vàng nâu và trong suốt, thường được sử dụng để chế tác đồ trang sức.
hổ phù
Mặt hổ, được chạm, vẽ hoặc thêu để trang trí.
hổ thẹn
Cảm thấy xấu hổ và không xứng đáng về hành động hoặc tình huống của mình.
hổi
Từ dùng trong phương ngữ hoặc khẩu ngữ để chỉ thời điểm trong quá khứ, thường có nghĩa là 'hồi ấy'.
hổm
Từ dùng trong phương ngữ, khẩu ngữ để chỉ 'hôm ấy'.
hổm rày
(Phương ngữ) chỉ khoảng thời gian từ hôm ấy cho đến hiện tại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.