híp
Định nghĩa
Nghĩa 1: híp (Tính từ)
Ở trạng thái mà hai mí mắt gần như khép lại, không mở rộng ra được.
- 1."Mắt híp."
- 2."Cô ấy nhìn với đôi mắt híp lại trong ánh nắng chói chang."
- 3."Sau khi ngủ ít, anh ta thường thức dậy với đôi mắt híp híp."
Lưu ý khi sử dụng "híp"
Lưu ý về tính từ
"híp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "híp"
híp là tính từ trong tiếng Việt. Ở trạng thái mà hai mí mắt gần như khép lại, không mở rộng ra được. Ví dụ: "Mắt híp."
Từ liên quan
hí trường
Nơi tổ chức biểu diễn các loại hình nghệ thuật sân khấu (từ cổ điển).
hí viện
(Từ cũ) nhà hát, nơi diễn ra các buổi biểu diễn nghệ thuật.
hích
Ít sử dụng, có nghĩa tương tự như 'khích'.
híp-pi
Một người theo phong cách sống tự do, thường liên quan đến âm nhạc và nghệ thuật, đặc biệt là trong những năm 1960 và 1970.
hít
Hành động tiếp nhận không khí vào cơ thể qua mũi, thường bằng cách thở sâu.
hít hà
(Phương ngữ) dùng để diễn tả sự khen ngợi hoặc thưởng thức món ăn, thường là thông qua âm thanh xuýt xoa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.