bả vai
Định nghĩa
Nghĩa 1: bả vai (Danh từ)
Phần cơ thể ở phía trên lưng, ngay dưới vai.
- 1."Bị thương nơi bả vai."
- 2."Cô ấy cảm thấy đau ở bả vai sau khi tập thể dục."
- 3."Anh ấy đã bị chấn thương ở bả vai khi chơi bóng."
Lưu ý khi sử dụng "bả vai"
Lưu ý về danh từ
"bả vai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bả vai"
bả vai là danh từ trong tiếng Việt. Phần cơ thể ở phía trên lưng, ngay dưới vai. Ví dụ: "Bị thương nơi bả vai."
Từ liên quan
bả
Cái có sức hấp dẫn, mê hoặc khiến người ta không còn tỉnh táo, thậm chí dễ bị lừa.
bả dột
Cây thuộc họ cúc, có thân màu đỏ, lá dài mọc đối, hoa trắng nở thành cụm, thường được sử dụng làm thuốc.
bả lả
Có tính lả lơi, không đứng đắn, thường thể hiện sự thiếu nghiêm túc.
bải hoải
Mệt mỏi đến mức cảm giác như các bộ phận của cơ thể rã rời.
bải hải
(Phương ngữ) Thể hiện sự kêu gọi với âm thanh to và vang vọng.
bản
Đơn vị dân cư nhỏ nhất ở một số vùng dân tộc thiểu số miền Bắc Việt Nam, thường có đời sống riêng về nhiều mặt, tương đương với làng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.