bạc má

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bạc má (Danh từ)

Bạc má là một loại cây có chứa nhiều chất dinh dưỡng, thường được dùng trong các món ăn hoặc làm thuốc.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ tôi hay mua bạc má để nấu canh, ăn rất ngon."
  • 2."Bạc má giúp tăng cường sức đề kháng, rất tốt cho sức khỏe."
  • 3."Tôi thích trồng bạc má trong vườn vì dễ chăm sóc và tươi tốt."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bạc má (Danh từ)

Bạc má cũng có thể chỉ đến một loại thú cưng, thường là mèo có bộ lông màu bạc.

Ví dụ (3)
  • 1."Con mèo bạc má của tôi rất tinh nghịch và hoạt bát."
  • 2."Bạc má thích nằm ngủ trên ghế sofa vào buổi chiều."
  • 3."Tôi thường đưa bạc má ra công viên chơi vào cuối tuần."

Lưu ý khi sử dụng "bạc má"

Lưu ý về danh từ

"bạc má" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bạc má" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bạc má"

bạc má là danh từ trong tiếng Việt. Bạc má là một loại cây có chứa nhiều chất dinh dưỡng, thường được dùng trong các món ăn hoặc làm thuốc. Ví dụ: "Mẹ tôi hay mua bạc má để nấu canh, ăn rất ngon."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này