b,b

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: b,b (Danh từ)

Một từ lóng chỉ một bộ phận của cơ thể ở vùng háng hoặc cũng có thể chỉ đến vùng nhạy cảm khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi tôi đi tắm, tôi có nhìn thấy một sẹo ở b,b."
  • 2."Chúng ta nên cẩn thận khi nói về vấn đề nhạy cảm như b,b."
  • 3."Trẻ con thường không hiểu rõ về cơ thể mình và có thể hỏi nhiều về b,b."
2
Động từ

Nghĩa 2: b,b (Động từ)

Chỉ hành động làm điều gì đó liên quan đến sinh hoạt riêng tư hoặc tình dục.

Ví dụ (3)
  • 1."Họ thường nói về việc b,b một cách cởi mở hơn hiện nay."
  • 2."Một số người trẻ tuổi b,b rất tự nhiên và không cảm thấy ngại."
  • 3."Trước khi b,b, chúng ta cần phải biết rõ về an toàn và sức khỏe."

Lưu ý khi sử dụng "b,b"

Lưu ý về động từ

"b,b" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"b,b" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "b,b" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "b,b"

b,b là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một từ lóng chỉ một bộ phận của cơ thể ở vùng háng hoặc cũng có thể chỉ đến vùng nhạy cảm khác. Ví dụ: "Khi tôi đi tắm, tôi có nhìn thấy một sẹo ở b,b."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này