bạ
Định nghĩa
Nghĩa 1: bạ (Động từ)
Hành động làm hoặc nói mà không suy nghĩ, không phân biệt đúng hay sai.
- 1."Bạ đâu ngồi đấy."
- 2."Cậu ấy thường bạ rủ bạn bè đi chơi mà không có kế hoạch."
- 3."Mình không thích những người nói bạ bạ bất cứ lúc nào."
Lưu ý khi sử dụng "bạ"
Lưu ý về động từ
"bạ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bạ"
bạ là động từ trong tiếng Việt. Hành động làm hoặc nói mà không suy nghĩ, không phân biệt đúng hay sai. Ví dụ: "Bạ đâu ngồi đấy."
Từ liên quan
bưởi đường
Bưởi có quả hình giống quả lê, với vị ngọt đặc trưng.
bưởng
(Khẩu ngữ) một nhóm đông người cùng tham gia khai thác vàng và đá quý, thường có người đứng đầu quy tụ họ.
bưởng trưởng
(Khẩu ngữ) người đứng đầu một bưởng.
bạ ăn bạ nói
Diễn tả hành động nói năng, làm việc một cách không cẩn thận, tùy tiện, hoặc thiếu suy nghĩ.
bạc
Trò chơi có tính chất ăn tiền (nói chung).
bạc bromure
Bột màu vàng nhạt, dễ bắt ánh sáng, thường được sử dụng để tráng lên kính ảnh hoặc phim ảnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.