bác vật
Định nghĩa
Nghĩa 1: bác vật (Danh từ)
Một loại trang thiết bị hoặc dụng cụ để nâng đỡ hoặc vận chuyển hàng hóa.
- 1."Chúng ta cần một bác vật để di chuyển chiếc tủ này sang phòng khác."
- 2."Anh ấy sử dụng bác vật để vận chuyển cây cảnh từ vườn về nhà."
- 3."Bác vật này rất chắc chắn, có thể chịu được trọng lượng lớn."
Nghĩa 2: bác vật (Động từ)
Hành động sử dụng bác vật để hỗ trợ hoặc nâng đỡ.
- 1."Tôi phải bác vật cái bàn này lên để dọn dẹp phía dưới."
- 2."Cô ấy đang bác vật giỏ hàng nặng từ siêu thị về nhà."
- 3."Chúng ta cần phải bác vật những chiếc ghế này ra ngoài sân."
Lưu ý khi sử dụng "bác vật"
Lưu ý về động từ
"bác vật" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"bác vật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bác vật" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bác vật"
bác vật là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại trang thiết bị hoặc dụng cụ để nâng đỡ hoặc vận chuyển hàng hóa. Ví dụ: "Chúng ta cần một bác vật để di chuyển chiếc tủ này sang phòng khác."
Từ liên quan
bác học
Kiến thức sâu rộng và chuyên môn trong một lĩnh vực nào đó.
bác mẹ
Từ cổ, thường được sử dụng trong văn chương để chỉ cha mẹ.
bác sĩ
Người có chuyên môn trong lĩnh vực y học, được đào tạo để chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh tật.
bác ái
Có lòng thương yêu rộng rãi và sẵn sàng giúp đỡ người khác.
bách
Cây thuộc họ thông, có tuổi thọ lâu, lá hình vảy, thường được trồng làm cảnh. Trong tiếng Hán, chữ 'bách' biểu thị số lượng nhiều, không xác định, nhưng thường được hiểu là tất cả, như trong các cụm từ: bách bệnh, bách hoá, bách chiến bách thắng.
bách bệnh
Từ chỉ trăm bệnh, mọi loại bệnh tật một cách tổng quát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.