bà la môn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bà la môn (Danh từ)

Một tín ngưỡng tôn thờ thần thánh của một trong những tôn giáo cổ xưa ở Ấn Độ, được biết đến với nhiều nghi lễ và triết lý sâu sắc.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ mình thường nói về bà la môn khi giảng giải về các tôn giáo khác nhau."
  • 2."Trong lớp học hôm nay, thầy giáo đã nói về ảnh hưởng của bà la môn trong văn hóa Ấn Độ."
  • 3."Khi du lịch Ấn Độ, tôi đã có cơ hội tìm hiểu về các truyền thống của bà la môn."

Lưu ý khi sử dụng "bà la môn"

Lưu ý về danh từ

"bà la môn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bà la môn"

bà la môn là danh từ trong tiếng Việt. Một tín ngưỡng tôn thờ thần thánh của một trong những tôn giáo cổ xưa ở Ấn Độ, được biết đến với nhiều nghi lễ và triết lý sâu sắc. Ví dụ: "Mẹ mình thường nói về bà la môn khi giảng giải về các tôn giáo khác nhau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này