bạc hà

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bạc hà (Danh từ)

Một loại cây thảo mộc có hương thơm, thường được sử dụng trong ẩm thực, trà và làm thuốc.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ tôi thường dùng bạc hà để pha trà, uống rất sảng khoái."
  • 2."Bạc hà được thêm vào món salad để gia tăng hương vị."
  • 3."Trong nhiều món ăn châu Á, bạc hà được sử dụng để làm tăng mùi thơm."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bạc hà (Danh từ)

Hương vị hoặc hương thơm của cây bạc hà.

Ví dụ (3)
  • 1."Kẹo bạc hà này có vị rất mát và thơm."
  • 2."Tôi thích dùng nước hoa có hương bạc hà, nó rất dễ chịu."
  • 3."Sau khi đánh răng, tôi luôn thích cảm giác tươi mát của bạc hà."

Lưu ý khi sử dụng "bạc hà"

Lưu ý về danh từ

"bạc hà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bạc hà" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bạc hà"

bạc hà là danh từ trong tiếng Việt. Một loại cây thảo mộc có hương thơm, thường được sử dụng trong ẩm thực, trà và làm thuốc. Ví dụ: "Mẹ tôi thường dùng bạc hà để pha trà, uống rất sảng khoái."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này