bà con

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bà con (Danh từ)

Những người có mối quan hệ thân thiết, gần gũi (nói chung).

Ví dụ (4)
  • 1."Bà con hàng xóm"
  • 2."Bà con nông dân"
  • 3."Bà con bên nội luôn hỗ trợ nhau trong công việc."
  • 4."Mỗi dịp lễ Tết, bà con lại quây quần bên nhau."

Lưu ý khi sử dụng "bà con"

Lưu ý về danh từ

"bà con" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bà con"

bà con là danh từ trong tiếng Việt. Những người có mối quan hệ thân thiết, gần gũi (nói chung). Ví dụ: "Bà con hàng xóm"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này