ba que xỏ lá
Định nghĩa
Nghĩa 1: ba que xỏ lá (Danh từ)
Một cách nói tinh tế chỉ về một người đàn ông có tính cách hoặc phong thái dịu dàng, dễ thương hơn so với chuẩn mực truyền thống.
- 1."Tôi thấy bạn của tôi rất ba que xỏ lá, anh ấy luôn giúp đỡ mọi người xung quanh."
- 2."Trong nhóm, có vài người ba que xỏ lá, họ thường đưa ra ý kiến khác biệt và thú vị."
- 3."Hôm qua, tôi gặp một chàng trai ba que xỏ lá, anh ấy nói chuyện rất lịch sự và nhẹ nhàng."
Nghĩa 2: ba que xỏ lá (Động từ)
Hành động thể hiện sự nhạy cảm hoặc tinh tế trong giao tiếp và ứng xử.
- 1."Khi tham gia tiệc, anh ấy ba que xỏ lá khiến mọi người cảm thấy thoải mái hơn."
- 2."Cô ấy thường ba que xỏ lá trong các cuộc trò chuyện, làm cho mọi người dễ dàng mở lòng."
- 3."Đôi khi, bạn cần ba que xỏ lá một chút để tránh xung đột trong nhóm."
Lưu ý khi sử dụng "ba que xỏ lá"
Lưu ý về động từ
"ba que xỏ lá" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"ba que xỏ lá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ba que xỏ lá" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ba que xỏ lá"
ba que xỏ lá là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một cách nói tinh tế chỉ về một người đàn ông có tính cách hoặc phong thái dịu dàng, dễ thương hơn so với chuẩn mực truyền thống. Ví dụ: "Tôi thấy bạn của tôi rất ba que xỏ lá, anh ấy luôn giúp đỡ mọi người xung quanh."
Từ liên quan
ba mặt một lời
Một người hoặc một tình huống có nhiều lời nói không thành thật, thiếu thẳng thắn và rõ ràng.
ba phải
Người không rõ ràng trong quan điểm, luôn chọn cách an toàn hoặc không dám thể hiện ý kiến cá nhân.
ba que
(Khẩu ngữ) chỉ tính cách xảo trá, đểu giả, không thành thật.
ba quân
(Từ cũ) ba đạo quân hoặc ba cánh quân lớn (tiền quân, trung quân và hậu quân, hoặc tả quân, trung quân và hữu quân); chỉ toàn bộ binh sĩ dưới quyền chỉ huy của một viên tướng, nói chung.
ba rem
Đáp án có kèm theo điểm cụ thể cho từng phần, được sử dụng làm căn cứ để chấm thi.
ba rọi
(Phương ngữ) từ chỉ phần thịt ba chỉ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.