bắc đẩu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bắc đẩu (Danh từ)

Một trong những chòm sao nổi tiếng, thường được biết đến với hình dáng như một cái chảo, nằm ở phía Bắc của bầu trời.

Ví dụ (3)
  • 1."Tối nay, bầu trời trong xanh, chúng ta có thể nhìn thấy chòm sao Bắc Đẩu rất rõ."
  • 2."Khi đi cắm trại, tôi luôn chỉ đường bằng cách nhìn vào Bắc Đẩu."
  • 3."Nhiều người tin rằng Bắc Đẩu là điểm chỉ dẫn để tìm ra phương Bắc."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bắc đẩu (Danh từ)

Hình ảnh biểu trưng cho sự chỉ dẫn, điều hướng trong văn hóa dân gian.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong văn hóa dân gian, Bắc Đẩu được coi là bạn đồng hành của những người đi biển."
  • 2."Các cụ thường nói: "Nhìn Bắc Đẩu mà tìm phương hướng" để chỉ sự quan trọng của việc chỉ dẫn."
  • 3."Mỗi khi lạc đường, tôi thường nhớ đến câu nói này để không mất phương hướng."

Lưu ý khi sử dụng "bắc đẩu"

Lưu ý về danh từ

"bắc đẩu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bắc đẩu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bắc đẩu"

bắc đẩu là danh từ trong tiếng Việt. Một trong những chòm sao nổi tiếng, thường được biết đến với hình dáng như một cái chảo, nằm ở phía Bắc của bầu trời. Ví dụ: "Tối nay, bầu trời trong xanh, chúng ta có thể nhìn thấy chòm sao Bắc Đẩu rất rõ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này