ba cùng

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ba cùng (Danh từ)

Mối quan hệ gắn bó và chia sẻ giữa ba người, thường mang ý nghĩa thân thiết và đồng điệu.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi đã có một ba cùng tuyệt đẹp trong suốt chuyến đi đó."
  • 2."Gia đình tôi luôn giữ gìn tình bạn ba cùng giữa các thành viên."
  • 3."Trong nhóm, mọi người luôn hỗ trợ nhau, tạo thành một ba cùng vững mạnh."
2
Động từ

Nghĩa 2: ba cùng (Động từ)

Hành động tham gia và nhiệt tình trong một hoạt động hoặc sự kiện với hai người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi thường ba cùng nhau đi ăn tối vào cuối tuần."
  • 2."Hãy ba cùng nhau đến công viên chơi, trời đẹp quá."
  • 3."Mỗi lần tổ chức sinh nhật, tôi đều mong muốn có ba cùng để vui vẻ hơn."

Lưu ý khi sử dụng "ba cùng"

Lưu ý về động từ

"ba cùng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"ba cùng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ba cùng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ba cùng"

ba cùng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Mối quan hệ gắn bó và chia sẻ giữa ba người, thường mang ý nghĩa thân thiết và đồng điệu. Ví dụ: "Chúng tôi đã có một ba cùng tuyệt đẹp trong suốt chuyến đi đó."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này