bà nguyệt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bà nguyệt (Danh từ)

Một bà tiên hay một nhân vật nữ biểu tượng trong văn hóa dân gian, thường được liên kết với trăng và tinh tú.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong truyền thuyết, Bà Nguyệt thường được tôn vinh trong những lễ hội liên quan đến mùa màng."
  • 2."Bà Nguyệt xuất hiện trong nhiều câu chuyện folk về tình yêu và ước mơ của con người."

Lưu ý khi sử dụng "bà nguyệt"

Lưu ý về danh từ

"bà nguyệt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bà nguyệt"

bà nguyệt là danh từ trong tiếng Việt. Một bà tiên hay một nhân vật nữ biểu tượng trong văn hóa dân gian, thường được liên kết với trăng và tinh tú. Ví dụ: "Trong truyền thuyết, Bà Nguyệt thường được tôn vinh trong những lễ hội liên quan đến mùa màng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này