bách

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bách (Danh từ)

Cây thuộc họ thông, có tuổi thọ lâu, lá hình vảy, thường được trồng làm cảnh. Trong tiếng Hán, chữ 'bách' biểu thị số lượng nhiều, không xác định, nhưng thường được hiểu là tất cả, như trong các cụm từ: bách bệnh, bách hoá, bách chiến bách thắng.

Ví dụ (2)
  • 1."Số lượng nhiều, không xác định, nhưng thường biểu thị cho tất cả."
  • 2."Trong văn học, từ 'bách' thường được dùng để nhấn mạnh sự phong phú như trong câu 'bách chiến bách thắng'."

Lưu ý khi sử dụng "bách"

Lưu ý về danh từ

"bách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bách"

bách là danh từ trong tiếng Việt. Cây thuộc họ thông, có tuổi thọ lâu, lá hình vảy, thường được trồng làm cảnh. Trong tiếng Hán, chữ 'bách' biểu thị số lượng nhiều, không xác định, nhưng thường được hiểu là tất cả, như trong các cụm từ: bách bệnh, bách hoá, bách chiến bách thắng. Ví dụ: "Số lượng nhiều, không xác định, nhưng thường biểu thị cho tất cả."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này