bạc phơ
Định nghĩa
Nghĩa 1: bạc phơ (Tính từ)
(râu, tóc) trắng hoàn toàn như bạc.
- 1."Cụ già râu tóc bạc phơ."
- 2."Mái tóc bạc phơ của bà khiến tôi cảm thấy ấm áp."
Lưu ý khi sử dụng "bạc phơ"
Lưu ý về tính từ
"bạc phơ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bạc phơ"
bạc phơ là tính từ trong tiếng Việt. (râu, tóc) trắng hoàn toàn như bạc. Ví dụ: "Cụ già râu tóc bạc phơ."
Từ liên quan
bạc mệnh
Có số phận mỏng manh, biến động hoặc không may mắn (thường dùng để nói về phụ nữ).
bạc nhược
Từ miêu tả trạng thái quá yếu đuối về tinh thần, thiếu ý chí đấu tranh, không đủ sức vượt qua khó khăn, ngay cả những trở lực nhỏ.
bạc nhạc
Khả năng cảm nhận hoặc thưởng thức âm nhạc.
bạc phận
Từ dùng để chỉ những người có số phận không may mắn, thường gặp những điều xui rủi.
bạc phếch
Bị phai màu đến mức ngả sang màu trắng đục, trông cũ kỹ và xỉn màu.
bạc thau
Cây thuộc họ khoai lang, có mặt dưới lá phủ lông trắng giống bạc, thường được dùng làm thuốc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.