bá chủ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bá chủ (Danh từ)

Người hoặc quốc gia mạnh mẽ sử dụng vũ lực để thống trị và chi phối một khu vực rộng lớn, đặc biệt là trong mối quan hệ với các khu vực phụ thuộc.

Ví dụ (3)
  • 1."Giành ngôi bá chủ trong khu vực."
  • 2."Nuôi mộng làm bá chủ thế giới."
  • 3."Nước này đã trở thành bá chủ châu Á nhờ vào sức mạnh quân sự."

Lưu ý khi sử dụng "bá chủ"

Lưu ý về danh từ

"bá chủ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bá chủ"

bá chủ là danh từ trong tiếng Việt. Người hoặc quốc gia mạnh mẽ sử dụng vũ lực để thống trị và chi phối một khu vực rộng lớn, đặc biệt là trong mối quan hệ với các khu vực phụ thuộc. Ví dụ: "Giành ngôi bá chủ trong khu vực."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này