ba tháng
Định nghĩa
Nghĩa 1: ba tháng (Danh từ)
Một thuật ngữ đồng nghĩa với 'ba giăng'.
- 1."ba giăng"
- 2."Mẹ tôi thường gọi nó là ba tháng."
- 3."Trong hội nghị, người ta nói về ba tháng như một phần của kế hoạch."
Lưu ý khi sử dụng "ba tháng"
Lưu ý về danh từ
"ba tháng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ba tháng"
ba tháng là danh từ trong tiếng Việt. Một thuật ngữ đồng nghĩa với 'ba giăng'. Ví dụ: "ba giăng"
Từ liên quan
ba rọi
(Phương ngữ) từ chỉ phần thịt ba chỉ.
ba sinh
Từ cổ trong văn chương, chỉ sự gắn bó kéo dài qua nhiều kiếp sống, thường được nhắc đến trong bối cảnh tình duyên theo quan niệm của đạo Phật.
ba soi
Cây thuộc họ thầu dầu, gỗ màu trắng, thường mọc hoang ở những nương rẫy đã bị bỏ hoang.
ba toong
Gậy ngắn cầm tay dùng để chống đỡ, thường có một đầu cong.
ba trăng
Tên gọi ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
ba trợn
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) chỉ người hoặc hành vi có nhiều biểu hiện xấu về tư cách, như thiếu đứng đắn, thiếu trung thực, không đáng tin cậy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.