ba trợn
Định nghĩa
Nghĩa 1: ba trợn (Tính từ)
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) chỉ người hoặc hành vi có nhiều biểu hiện xấu về tư cách, như thiếu đứng đắn, thiếu trung thực, không đáng tin cậy.
- 1."Thằng cha ăn nói rất ba trợn."
- 2."Cô ấy có những lời nói ba trợn mà không ai tin tưởng."
- 3."Hành động ba trợn của hắn khiến mọi người phải dè chừng."
Lưu ý khi sử dụng "ba trợn"
Lưu ý về tính từ
"ba trợn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ba trợn"
ba trợn là tính từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ, Khẩu ngữ) chỉ người hoặc hành vi có nhiều biểu hiện xấu về tư cách, như thiếu đứng đắn, thiếu trung thực, không đáng tin cậy. Ví dụ: "Thằng cha ăn nói rất ba trợn."
Từ liên quan
ba tháng
Một thuật ngữ đồng nghĩa với 'ba giăng'.
ba toong
Gậy ngắn cầm tay dùng để chống đỡ, thường có một đầu cong.
ba trăng
Tên gọi ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
ba trợn ba trạo
Từ diễn tả tính cách hoặc hành động thái quá, mạnh mẽ hơn cả 'ba trợn'.
ba vạ
(Khẩu ngữ) chỉ những thứ được sử dụng một cách tùy tiện, không được chăm sóc hoặc không có giá trị thực tế.
ba xu
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ những thứ rẻ tiền, không có giá trị hoặc ý nghĩa náo, không nổi bật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.