cắc kè
Định nghĩa
Nghĩa 1: cắc kè (Danh từ)
(Phương ngữ) từ chỉ loài tắc kè, một loại bò sát có khả năng thay đổi màu sắc.
- 1."Con cắc kè đang bò trên cây."
- 2."Ở quê tôi, cắc kè rất nhiều."
Lưu ý khi sử dụng "cắc kè"
Lưu ý về danh từ
"cắc kè" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cắc kè"
cắc kè là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) từ chỉ loài tắc kè, một loại bò sát có khả năng thay đổi màu sắc. Ví dụ: "Con cắc kè đang bò trên cây."
Từ liên quan
cắc ca cắc củm
(Phương ngữ) tương tự như 'cắc củm' nhưng mang ý nhấn mạnh hơn.
cắc cớ
Có vẻ hơi trái khoáy, ngược đời hoặc oái oăm.
cắc củm
(Phương ngữ) Hành động thu nhặt, chắt chiu, dành dụm từng chút một.
cắm
Hạ thấp người xuống, cúi đầu thật thấp.
cắm cúi
Từ mô tả tư thế hơi cúi xuống, thể hiện sự chú tâm và chăm chỉ làm việc mà không để ý đến những gì xung quanh.
cắm cổ
(Khẩu ngữ) có nghĩa là làm một việc gì đó một cách nhanh chóng và đầy quyết tâm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.