cách ly
Định nghĩa
Nghĩa 1: cách ly (Động từ)
Hành động tách rời một người hoặc một nhóm ra khỏi những người khác, thường để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật.
- 1."Các bác sĩ quyết định cách ly bệnh nhân để tránh lây nhiễm."
- 2."Trong thời gian dịch bệnh hoành hành, nhiều người đã phải cách ly tại nhà."
- 3."Chính phủ đã yêu cầu cách ly những người trở về từ vùng dịch."
Lưu ý khi sử dụng "cách ly"
Lưu ý về động từ
"cách ly" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cách ly"
cách ly là động từ trong tiếng Việt. Hành động tách rời một người hoặc một nhóm ra khỏi những người khác, thường để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật. Ví dụ: "Các bác sĩ quyết định cách ly bệnh nhân để tránh lây nhiễm."
Từ liên quan
cách cú
Điệu hát vui trong nghệ thuật chèo, được phổ theo thể thơ bốn chữ và có hai vế đối nhau.
cách li
Hành động không cho tiếp xúc với những người hoặc vật khác nhằm ngăn ngừa điều gì đó, thường là để tránh lây nhiễm bệnh.
cách luật
Hệ thống các quy tắc về vần, đối, niêm luật và sự hạn chế số câu, số chữ trong một số thể loại văn vần hoặc văn biền ngẫu.
cách mạng
(viết hoa) cách mạng tháng Tám (nói tắt) thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử Việt Nam.
cách mạng công nghiệp
Sự chuyển biến mạnh mẽ trong phát triển lực lượng sản xuất khi chuyển từ sản xuất thủ công sang sử dụng máy móc, xảy ra trong nửa sau thế kỷ XVIII và đầu thế kỷ XIX ở các nước tư bản chủ nghĩa phương Tây, góp phần thiết lập hoàn toàn hệ thống tư bản.
cách mạng dân chủ tư sản
Cuộc cách mạng tư sản trong đó đông đảo quần chúng nông dân, dân nghèo thành phố và công nhân tham gia như một lực lượng độc lập, tác động đến xu thế của cuộc cách mạng thông qua những yêu sách riêng của họ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.