cá rô

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cá rô (Danh từ)

Một loại cá nước ngọt, thường có hình dáng dài và đầu nhọn, thịt cá trắng ngon, thường được nuôi trong ao và được ưa chuộng trong ẩm thực.

Ví dụ (3)
  • 1."Món cá rô kho tộ rất đậm đà và hấp dẫn."
  • 2."Tôi thích ăn cá rô chiên giòn với nước mắm chấm."
  • 3."Đầu tuần này, mẹ mua cá rô tươi để nấu canh chua."

Lưu ý khi sử dụng "cá rô"

Lưu ý về danh từ

"cá rô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cá rô"

cá rô là danh từ trong tiếng Việt. Một loại cá nước ngọt, thường có hình dáng dài và đầu nhọn, thịt cá trắng ngon, thường được nuôi trong ao và được ưa chuộng trong ẩm thực. Ví dụ: "Món cá rô kho tộ rất đậm đà và hấp dẫn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này