cách mạng dân tộc dân chủ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cách mạng dân tộc dân chủ (Danh từ)

Cách mạng nhằm chống lại các thế lực đế quốc và phong kiến, nhằm giành độc lập cho dân tộc và thực hiện các nhiệm vụ của cách mạng dân chủ tư sản.

Ví dụ (2)
  • 1."Cách mạng dân tộc dân chủ đã mang lại tự do cho nhân dân."
  • 2."Phong trào yêu nước trong giai đoạn này tập trung vào cách mạng dân tộc dân chủ."

Lưu ý khi sử dụng "cách mạng dân tộc dân chủ"

Lưu ý về danh từ

"cách mạng dân tộc dân chủ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cách mạng dân tộc dân chủ"

cách mạng dân tộc dân chủ là danh từ trong tiếng Việt. Cách mạng nhằm chống lại các thế lực đế quốc và phong kiến, nhằm giành độc lập cho dân tộc và thực hiện các nhiệm vụ của cách mạng dân chủ tư sản. Ví dụ: "Cách mạng dân tộc dân chủ đã mang lại tự do cho nhân dân."

Từ liên quan

Danh từ

cách mạng

(viết hoa) cách mạng tháng Tám (nói tắt) thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử Việt Nam.

Xem chi tiết
Danh từ

cách mạng công nghiệp

Sự chuyển biến mạnh mẽ trong phát triển lực lượng sản xuất khi chuyển từ sản xuất thủ công sang sử dụng máy móc, xảy ra trong nửa sau thế kỷ XVIII và đầu thế kỷ XIX ở các nước tư bản chủ nghĩa phương Tây, góp phần thiết lập hoàn toàn hệ thống tư bản.

Xem chi tiết
Danh từ

cách mạng dân chủ tư sản

Cuộc cách mạng tư sản trong đó đông đảo quần chúng nông dân, dân nghèo thành phố và công nhân tham gia như một lực lượng độc lập, tác động đến xu thế của cuộc cách mạng thông qua những yêu sách riêng của họ.

Xem chi tiết
Danh từ

cách mạng giải phóng dân tộc

Cách mạng nhằm giải phóng dân tộc khỏi sự thống trị của chủ nghĩa đế quốc, với mục tiêu giành lại độc lập cho đất nước.

Xem chi tiết
Động từ

cách mạng hoá

Hành động thay đổi cơ bản một hệ thống hoặc lĩnh vực nào đó theo hướng tích cực hơn.

Xem chi tiết
Danh từ

cách mạng khoa học - kĩ thuật

Sự biến đổi căn bản về chất của lực lượng sản xuất, trong đó khoa học được xác định là yếu tố hàng đầu trong sự phát triển sản xuất xã hội và trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp.

Xem chi tiết

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này