cải bẹ
Định nghĩa
Nghĩa 1: cải bẹ (Danh từ)
Loại cải có lá và bẹ to, thường dùng trong ẩm thực.
- 1."Cải bẹ muối dưa."
- 2."Món cải bẹ xào tỏi rất ngon."
- 3."Cải bẹ thường được dùng để nấu canh hoặc làm món xào."
Lưu ý khi sử dụng "cải bẹ"
Lưu ý về danh từ
"cải bẹ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cải bẹ"
cải bẹ là danh từ trong tiếng Việt. Loại cải có lá và bẹ to, thường dùng trong ẩm thực. Ví dụ: "Cải bẹ muối dưa."
Từ liên quan
cải biên
Sửa đổi hoặc biên soạn lại tác phẩm nghệ thuật cho phù hợp với yêu cầu mới.
cải biến
Làm cho một sự vật, hiện tượng thay đổi rõ rệt so với trước đây.
cải bắp
Một loại rau thuộc họ cải, có lá dày và thân hình tròn, thường được dùng trong ẩm thực.
cải canh
Cải có lá to, mềm, màu xanh tươi, thường được dùng để nấu canh.
cải cay
Cải hoa vàng có hạt màu đen, thường được xay thành bột để làm gia vị hoặc làm thuốc.
cải chính
Chữa cho chính xác, đúng với sự thật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.