cách biệt
Định nghĩa
Nghĩa 1: cách biệt (Động từ)
Có sự phân biệt, ngăn cách do khác nhau quá xa.
- 1."Nền kinh tế giữa hai nước vẫn còn cách biệt."
- 2."Chúng ta đang sống trong hai thế giới cách biệt nhau."
- 3."Sự cách biệt trong ý thức hệ đã dẫn đến những mâu thuẫn kéo dài."
Lưu ý khi sử dụng "cách biệt"
Lưu ý về động từ
"cách biệt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cách biệt"
cách biệt là động từ trong tiếng Việt. Có sự phân biệt, ngăn cách do khác nhau quá xa. Ví dụ: "Nền kinh tế giữa hai nước vẫn còn cách biệt."
Từ liên quan
các-bua
Từ chỉ một loại cây thuộc họ cẩm quỳ, có hoa đẹp và thường được trồng làm cảnh.
các-ten
Từ chỉ một loại nhạc cụ truyền thống, tương đương với 'castrated' trong tiếng Anh.
cách
Phạm trù ngữ pháp liên quan đến danh ngữ trong một số ngôn ngữ, biểu thị chức năng cú pháp của danh ngữ đó trong câu.
cách chức
Hình thức kỷ luật nhằm chấm dứt quyền giữ chức vụ hiện tại.
cách cú
Điệu hát vui trong nghệ thuật chèo, được phổ theo thể thơ bốn chữ và có hai vế đối nhau.
cách li
Hành động không cho tiếp xúc với những người hoặc vật khác nhằm ngăn ngừa điều gì đó, thường là để tránh lây nhiễm bệnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.