Từ vựng vần C (trang 1/25)
Tổng 4.452 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "C". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- cChữ cái thứ ba trong bảng chữ cái tiếng Việt, thường được sử dụng trong các từ có âm đầu là 'c'.
- c,cTừ chỉ một âm thanh đặc trưng, thường được sử dụng để chỉ sự đồng ý hoặc làm nổi bật một điều gì đó.
- caDụng cụ đong lường có tay cầm, dung tích từ một phần tư lít đến một, hai lít.
- cáĐộng vật có xương sống sống dưới nước, thở bằng mang và bơi bằng vây.
- càCây thân cỏ với nhiều loại, có lá lông, hoa màu tím hoặc trắng, và quả chứa nhiều hạt, phần lớn có thể ăn được.
- cảCao nhất, lớn nhất, đứng đầu trong loại (về phạm vi, mức độ tác động, chức năng hay giá trị tinh thần, v.v.)
- cạĐộng từ chỉ hành động cọ xát, chạm vào nhau hoặc gây ra tiếng động nhẹ.
- cá bạcLoại cá nước ngọt thuộc họ cá chép, có thân dẹp và màu sắc trắng nhạt giống như bạc.
- cá bạc máCá biển thuộc họ cá thu, có thân hình mảnh, vảy nhỏ, màu trắng nhạt.
- cá basaCá da trơn, có thân thon dẹt, thịt trắng, săn chắc, mùi thơm và vị béo, thường được nuôi trong môi trường nước ngọt, mang lại giá trị kinh tế cao.
- cà bátQuả cà lớn, có hình dạng tròn dẹt, thường được sử dụng làm thực phẩm.
- cá bẹLoại cá nước ngọt thuộc họ cá lóc, có hình dạng phẳng và thường sống ở các vùng nước lợ.
- cá biệtRiêng lẻ, hiếm thấy, không phổ biến hoặc không điển hình.
- cá biệt hoáLàm cho nhân vật trong tác phẩm nghệ thuật trở nên nổi bật với những nét cá biệt riêng.
- ca binMột loại thuyền nhỏ, thường được sử dụng để di chuyển trên sông, hồ.
- cá bòLoài cá nước ngọt thuộc họ cá ngạnh, có da trơn, đầu bẹt và bốn đôi râu.
- cá bơnLoại cá thuộc họ cá thu, có thân dài, thịt chắc và thường được dùng trong ẩm thực.
- cá bốngLoài cá nước ngọt có thân hình tròn và dài, với đôi mắt nhỏ gần nhau và hàm dưới nhô ra.
- cá bỗngCá nước ngọt thuộc họ cá chép, có đầu hơi dài, bụng to và ruột dài, thường ăn lá và quả cây.
- cá bống múCá bống nhỏ sống dọc bờ biển và có hình dáng hơi giống con cá mú.
- cá bộtCá vừa mới nở, còn rất nhỏ.
- ca cẩmHành động kêu ca, phàn nàn về một điều gì đó.
- cá căngMột loại cá nước ngọt, có thân dài và thường được nuôi trong các ao hồ.
- cá cảnhCá có hình dạng và màu sắc đẹp, thường được nuôi để trang trí hoặc làm cảnh.
- ca caoCây nhỡ được trồng phổ biến ở châu Mỹ và châu Phi, có lá đơn mọc đối, hoa nở quanh năm, quả giống hình quả dưa chuột, và hạt làm ra bột chế biến thành sô cô la hoặc pha thành nước uống.
- cá chạchCá nước ngọt có hình dáng giống lươn nhưng nhỏ và ngắn hơn, có râu, thường sống trong bùn.
- cá chaiLoại cá biển có thân và đầu dẹp, thường sống trong các vùng nước ấm.
- cá chátCá nước ngọt thuộc họ cá chép, đặc trưng bởi hai đôi râu dài.
- cá chậu chim lồngCá chậu chim lồng là hình thức thường mô tả một trạng thái không có sự tự do, bị kìm hãm hoặc bị giới hạn trong một không gian nhất định.
- cá cháyMón ăn chế biến từ cá bằng cách chiên giòn cho tới khi vỏ ngoài có màu vàng và giòn, thường được dùng kèm với nước chấm.
- cá chàyCá nước ngọt thuộc họ cá chép, có thân tròn và mắt đỏ.
- cá chẻngCá nước ngọt có kích thước tương đương cá diếc, nhưng có lưng hơi nhọn và vảy màu trắng.
- cá chépCá nước ngọt có thân dày, lưng cao và thường mang màu sẫm, với lườn và bụng màu trắng, vảy lớn, vây và đuôi rộng.
- cá chép hoá rồngCâu chuyện hoặc biểu tượng thể hiện sự biến đổi, phát triển vượt bậc, thường dùng để chỉ những người đã vượt qua khó khăn để thành công.
- cá chiênCá nước ngọt thuộc họ cá bò, có da trơn, đầu bẹt, bốn đôi râu, và vây đuôi chẻ sâu.
- cá chimCá biển có thân mỏng và cao, với vảy nhỏ, vây lớn, có thịt thơm ngon.
- cá chìnhCá nước ngọt có hình dáng giống lươn, thường di cư ra biển để sinh sản.
- cá chọiLoại cá cảnh nhiệt đới, thường được nuôi với mục đích chọi nhau.
- cà chuaCà chua là loại cây có thân và lá phủ lông, lá xẻ hình chân vịt, hoa màu vàng, quả chín có màu đỏ hoặc vàng, thịt quả mềm và mọng nước, vị hơi chua.
- cá chuốiMột loại cá sống ở vùng nước ngọt, thường có thân dài và được sử dụng trong ẩm thực.
- cá chuồnCá biển có vây ngực phát triển, có khả năng bay lượn trên mặt nước.
- cà cộ(Khẩu ngữ) có cảm giác giống như cà khổ, thường chỉ những thứ cũ kỹ, hư hỏng.
- cá cócMột loại cá nhỏ, thường sống trong các vùng nước ngọt, có hình dáng giống như cá chép nhưng kích thước nhỏ hơn.
- cá cơmCá cơm là một loại cá nhỏ, thường sống ở vùng biển nhiệt đới, có thân hình mảnh mai và thường được chế biến thành món ăn phổ biến.
- cả cụcMột cụm từ dùng để chỉ một vật hay một sự việc lớn, thường mang ý nghĩa biểu thị sự hoang mang hoặc số lượng nhiều.
- cá cược(Khẩu ngữ) hành động đánh cuộc hoặc đặt tiền vào một kết quả nào đó.
- cà cưỡng(Phương ngữ) chỉ một loại chim với âm thanh đặc trưng, thường được biết đến là sáo sậu.
- cá da trơnTên gọi chung cho các loài cá có da rất trơn, không có vảy, như cá trê, cá nheo, cá tra, cá basa, v.v.
- cà dái dêLoại cà tím có quả to và dài, hình dáng giống như dái dê.
- ca daoThể loại văn vần, thường được sáng tác theo thể thơ lục bát, mang đặc trưng của ca dao truyền thống.
- cá đaoCá biển thuộc họ cá nhám, có hai hàm dài với nhiều răng sắc bén.
- cá đéCá biển có liên quan đến họ cá trích, nhưng kích thước lớn hơn và thịt rất thơm ngon.
- ca-đi-miMột loại nhạc cụ truyền thống của người dân tộc.
- cá diếcCá nước ngọt thuộc họ cá chép, có kích thước nhỏ hơn, lưng cao hơn, mắt đỏ và không có râu.
- cá độHành động đánh cuộc để thắng thua bằng tiền dựa vào tỷ số của một trận đấu.
- cà độc dượcCây cà mọc hoang, có lá đơn mọc cách, hoa to màu trắng, quả hình cầu với nhiều gai và hạt. Toàn bộ cây đều chứa chất độc, nhưng hoa và lá có thể được sử dụng làm thuốc.
- cá đốiLoại cá nước lợ có đầu rộng, thân tròn và dài.
- cá đối bằng đầuCá đối bằng đầu là một loại cá nước ngọt, thường có hình dạng dài và đầu bằng phẳng, thường được ưa chuộng trong món ăn ở nhiều vùng miền.
- cá dưaCá biển có hình dạng giống lươn, với đôi mắt to và miệng rộng, thường được sử dụng để chế biến thành món ăn quý giá.
- cà dừa(Phương ngữ) Cà bát, một loại quả có hình dáng giống quả trứng, thường được dùng trong ẩm thực.
- cá đuốiLoài cá biển thuộc họ cá nhám, có hình dạng dẹt như đĩa, với vây ngực rộng xòe ra hai bên và đuôi dài.
- cá đuôi cờCá nước ngọt có hình dáng giống cá rô nhỏ, với đuôi dài và có hoa văn xanh đỏ trên thân.
- cà gaiCà mọc hoang, có thân và lá có gai, với quả màu đỏ hoặc vàng, thường được sử dụng làm thuốc.
- cả ganTừ chỉ tính cách liều lĩnh, táo tợn, sẵn sàng thực hiện những hành động nguy hiểm hoặc bị cấm.
- cá gáy(Phương ngữ) từ chỉ cá chép, một loại cá ăn được có giá trị dinh dưỡng cao.
- cà ghimCầu gai sống ở biển, có hình dáng tròn dẹp giống như quả cà và bề mặt được bao phủ bởi nhiều gai nhọn. Trứng của cà ghim có thể ăn tươi hoặc làm mắm.
- cà gỉ(Khẩu ngữ) chỉ sự cũ kỹ, không còn mới mẻ, như cà khổ.
- cả giận mất khônTrạng thái tâm lý khi tức giận quá mức, dẫn đến việc không suy nghĩ thấu đáo và có thể đưa ra những quyết định sai lầm.
- cá giếcTên gọi ít được sử dụng để chỉ một loại cá.
- cả góiMột món đồ hoặc nhiều món đồ được đóng gói lại thành một gói.
- cá hanhCá biển thuộc họ cá vược, có giá trị kinh tế và thường được đánh bắt để tiêu thụ.
- ca hátHành động hát, thường được thực hiện trong các hoạt động vui chơi hoặc giải trí.
- cá hẻn(Phương ngữ) Từ chỉ cá trê, một loại cá sống dưới nước có da trơn.
- cá heoĐộng vật có vú sống ở biển, nổi tiếng với khả năng huấn luyện cao và thường tương tác thân thiện với con người.
- cá hốLoại cá biển có thân dài và dẹp, thường có màu sắc đặc trưng và sống ở vùng biển sâu.
- cá hồiCá biển sống ở vùng ôn đới, thường di cư vào sông để đẻ trứng, thịt cá hồi rất ngon và giàu dinh dưỡng.
- cá hồngCá biển sống ở tầng đáy, có thân hình bầu dục và vết màu đỏ đặc trưng.
- ca huếMột thể loại âm nhạc truyền thống của Việt Nam, có nguồn gốc từ thành phố Huế, thường được biểu diễn trong các dịp lễ hội hoặc sự kiện văn hóa.
- cà kêTên gọi của một loại cá sống ở nước ngọt, thường được nuôi để ăn.
- cà kê dê ngỗngCâu chuyện, thông tin không chính xác hoặc sai sự thật, thường được nói ra một cách vô tư, không quan tâm đến tính xác thực.
- cà kếu(Phương ngữ) chỉ con sếu.
- cà khẳng cà khiu(Khẩu ngữ) rất gầy và khẳng khiu, trông thiếu sức sống.
- cà kheoDụng cụ được làm từ một cặp cây dài, có chỗ đặt chân để đứng lên cho cao, thường được sử dụng để di chuyển trên những nơi lầy lội hoặc khó đi.
- cà khêuTừ ít gặp, thuộc về phương ngữ, chỉ một loại vật nào đó.
- cà khịa(Khẩu ngữ) Gây sự, khiêu khích để cãi nhau hoặc đánh nhau.
- cà khổ(Khẩu ngữ) dùng để miêu tả đồ vật xấu xí, tồi tàn hoặc không có giá trị.
- ca khúcBài hát ngắn với cấu trúc và giai điệu hoàn chỉnh.
- ca kĩ(Từ cũ) Người phụ nữ kiếm sống bằng nghề ca hát và mại dâm trong xã hội xưa.
- ca-kiTên gọi của một loài cá sống ở vùng nước ngọt, thường được nuôi làm cảnh hoặc làm thực phẩm.
- ca kịchKịch hát kết hợp giữa các làn điệu và nhiều lối nói, đi kèm với điệu bộ hoặc động tác múa.
- cá kiếmCá cảnh nhiệt đới cỡ nhỏ, có đuôi dài và nhọn giống như lưỡi kiếm.
- cá kimCá biển có mỏ dài và nhọn giống như cái kim.
- cá kìmCá biển có hàm dưới nhô ra, thân nhỏ và dài như cái kìm, thường sống ở vùng nước nông.
- cá kình(Từ cũ, Ít dùng) Thuật ngữ để chỉ cá voi.
- ca kỹTừ chỉ những người chuyên hát và biểu diễn nghệ thuật, thường tạo nên không khí vui tươi trong các buổi lễ hội.
- cà là gỉTừ khẩu ngữ, ít dùng, chỉ trạng thái như cà gỉ, thường mang ý nghĩa hài hước.
- cà là khổCà là khổ là một loại thực phẩm có vỏ xanh, hương vị đặc trưng và thường được dùng để chế biến nhiều món ăn.
- cà là mèngTừ khẩu ngữ, ít được sử dụng, mang nghĩa giống như 'cà mèng' với ý hài hước.
- ca la thầuMón ăn có nguồn gốc từ Trung Quốc, được chế biến từ một số loại củ như củ cải, su hào, kèm với muối và xì dầu.
- cá lạcLoại cá nước ngọt, thường sống ở sông, có thân hình dẹp, thịt ngon.
- cá lầmCá biển thuộc họ cá trích, có bụng tròn, thường được sử dụng để làm mắm.
- cà lămTừ (phương ngữ) chỉ hành động nói lắp.
- cà lăm cà lắpTừ dùng để chỉ hành động nói lắp, thường mang ý nghĩa bị ảnh hưởng nặng hơn so với 'cà lăm'.
- cà lăm cà lặpTừ dùng để chỉ hành động nói ngập ngừng, không rõ ràng, thường do hồi hộp hoặc mất tập trung.
- cá lăngLoại cá dữ sống ở nước ngọt, thuộc họ cá ngạnh, có kích thước lớn, thân dài, với màu xám và bụng màu trắng nhạt.
- cá lành canhMột loại cá có thịt ngon, thường sống ở môi trường nước ngọt, được ưa chuộng trong ẩm thực.
- cá leoMột loại cá sống ở môi trường nước ngọt, thịt ngon và giá trị dinh dưỡng cao.
- cá lẹpCá biển sống ở ven bờ, thuộc họ cá cơm, có thân mỏng, thường được sử dụng để làm mắm.
- ca-liMột loại nhạc cụ dây, có hình dáng giống như đàn ghi-ta, thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian.
- cá liệtCá biển có thân dẹp mỏng, hình dáng giống như hình thoi.
- cá linhCá linh là một loại cá nhỏ sống trong nước ngọt, thường thấy ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long, nổi tiếng với thịt ngon và thường được chế biến trong các món ăn địa phương.
- ca-lípMột loại cây thuộc nhóm thân thảo, thường được trồng để lấy lá hoặc hoa, có hương thơm dễ chịu.
- ca lôMũ mềm được làm bằng vải hoặc da, không có vành, có thể gấp lại ở phía trên, thường được đội lệch sang một bên đầu.
- cà lơ(Khẩu ngữ) chỉ những cử chỉ, hành vi không đứng đắn của kẻ du đãng hoặc lêu lổng.
- ca-loMột loại rau, thường dùng trong ẩm thực, có vị đắng và được biết đến với tên gọi khác là mướp đắng.
- cá lócMột loại cá nước ngọt, còn gọi là cá quả, thường được dùng trong ẩm thực.
- cá lờn bơnMột loại cá nước ngọt có thân dài, thường sống ở các sông, hồ và được ưa chuộng trong ẩm thực.
- cá lớn nuốt cá béMột cách diễn đạt mô tả hiện tượng mạnh mẽ hơn thường xuyên chiếm ưu thế hoặc kiểm soát người yếu hơn.
- cá lòng tongCá nước ngọt sống thành đàn, thuộc họ cá chép, nhỏ gọn với thân dẹp.
- cá lúiCá nước ngọt thuộc họ cá chép, có kích thước vừa, thân dày và hơi tròn, với lưng có màu đen.
- cá lưỡng tiêmĐộng vật nguyên thủy sống ở biển, có hình dạng tương tự cá, kích thước nhỏ, với đầu và đuôi thuôn nhọn.
- cá mạiLoại cá nước ngọt thuộc họ cá chép, có kích thước nhỏ, thân hình dẹp và ngắn.
- cá măngCá măng là một loại cá sống ở nước ngọt, thường được dùng làm thực phẩm. Loại cá này có thịt ngọt và chắc, được ưa chuộng trong nhiều món ăn.
- cá mậpTừ dùng để chỉ những nhà đầu tư lớn, thường thôn tính các doanh nghiệp nhỏ hơn.
- cá mèCá nước ngọt, thuộc họ cá chép, có hình dáng dẹp, vảy nhỏ và đầu to.
- cá mè hoaCá nước ngọt có hình dáng giống cá mè, nhưng có đầu to hơn và hai bên mình có nhiều chấm đen.
- cá mè một lứaCá mè một lứa là một loại cá nước ngọt có hình dáng đặc trưng và thường sống theo nhóm. Từ này cũng được dùng để chỉ những người có tính cách, phong cách sống giống nhau.
- ca-me-raThiết bị dùng để chụp hình hoặc quay video.
- cà mènĐồ dùng bằng kim loại, có nắp và quai xách, được sử dụng để đựng thức ăn khi mang đi.
- cà mèngChỉ sự xoàng xĩnh, kém cỏi hoặc không có giá trị cao.
- cá móCá mú là loài cá thường sống ở nước ngọt.
- cá mòiCá biển thuộc họ cá trích, sinh sản ở môi trường nước ngọt, có thân hình dẹp và nhiều xương, thường được sử dụng để chế biến dầu.
- cá mốiCá biển sống ở tầng gần đáy, có thân hình tròn và dài, với mắt nằm phía trên đầu.
- cá múCá vược sống chủ yếu ở biển, có thân dày, lưng cao, và miệng rộng.
- ca múaHành động vừa hát vừa múa, thường được thực hiện trong các buổi biểu diễn nghệ thuật.
- cá mươngLoại cá nước ngọt thuộc họ cá chép, có thân dẹp và dài, đầu nhọn, mắt to, ăn tạp, thường sống thành đàn và thường nổi trên bề mặt nước.
- cà naCây lớn, có thân thẳng, lá kép giống như lông chim, quả hình thoi tương tự như quả trám, thường được dùng để muối làm thực phẩm.
- cá nằm trên thớtCâu thành ngữ dùng để chỉ tình huống khi một người đang ở thế yếu, không có khả năng chống cự hoặc bị ảnh hưởng xấu.
- cả nểDễ dàng nể nang, không muốn làm phật ý người khác.
- ca ngâmHát và ngâm thơ, thường là để biểu diễn hoặc thể hiện cảm xúc.
- cá ngầnCá ngần là một loại cá nước ngọt có thân dài, thường sống ở sông và hồ. Nó được ưa chuộng bởi thịt cá thơm ngon và có thể chế biến thành nhiều món ăn.
- cá ngạnhLoại cá nước ngọt có thân màu xám đen, bụng màu trắng nhạt, da trơn, sở hữu bốn đôi râu dài và vây có ngạnh cứng.
- cá ngãoCá nước ngọt có thân dài, vảy trắng, đầu nhọn, miệng rộng và hếch lên.
- cả nghĩCó ý kiến, quan điểm hoặc kết luận về một vấn đề nào đó.
- ca ngợiNêu ra để khen ngợi, bày tỏ lòng yêu mến hoặc sự khâm phục.
- cá ngừCá biển sống ở tầng mặt, có hình dáng tương tự như cá thu, với thịt đỏ, chắc và bơi rất nhanh.
- cá ngựaCá biển có đầu giống ngựa, thân dài với nhiều đốt, đuôi thon nhỏ và cong, thường được dùng làm thuốc.
- ca nhạcNghệ thuật biểu diễn bằng giọng hát kết hợp với âm thanh của các loại nhạc cụ.
- cà nhắcTừ mô tả dáng đi với bước đi cao bước đi thấp, thể hiện sự khó khăn khi di chuyển, thường do một chân không thể cử động bình thường.
- cá nhámCá dữ sống ở biển, có bộ xương sụn, hình dáng thân dài và mõm nhọn, bơi rất nhanh và ăn thịt các loại cá khác.
- cá nhâmLoại cá trích, thường được sử dụng trong ẩm thực ở vùng biển.
- cá nhânNgười đơn lẻ; được phân biệt với tập thể.
- cá nhân chủ nghĩaCó liên quan đến cá nhân, thể hiện quan điểm hoặc thái độ cá nhân.
- cá nheoCá nước ngọt có thân màu xám, da trơn, đầu bẹt, miệng rộng và hai đôi râu nhỏ.
- cá nhét(Phương ngữ) Chỉ loại cá chạch, một loài cá sống dưới bùn nước.
- ca nhiNgười phụ nữ trẻ làm nghề ca hát trong thời kỳ phong kiến (thuật ngữ cổ, ít được sử dụng hiện nay).
- cá nhụLoại cá biển có thân dài, hơi dẹp hai bên, lưng màu xám tro, bụng màu trắng sữa, và được biết đến với thịt rất ngon.
- cà niễngBọ cánh cứng sống dưới nước, có thân dẹp và nhẵn bóng; hai chân sau hình dạng giống như bơi chèo, thường gây hại cho cá bột.
- ca nôThuyền máy nhẹ, có tốc độ cao và khả năng cơ động tốt, thường được sử dụng để di chuyển trên những quãng đường ngắn.
- cá nócCá sống ở vùng cửa sông, có thân hình tròn và ngắn, miệng nhỏ, trong gan chứa độc tố nguy hiểm có thể gây chết người.
- ca nông(Từ cũ) dùng để chỉ súng đại bác.
- cá nụcCá nục là một loại cá nước mặn, thường có màu sáng và thịt chắc, được dùng phổ biến trong ẩm thực.
- cá nướcCá và nước, thường được sử dụng để ví von về mối quan hệ tình cảm khăng khít và không thể tách rời.
- cá nước chim trờiMột loại cá sống trong môi trường nước ngọt, thường được tìm thấy trong các sông, hồ ở Việt Nam.
- cà ổiCây thân gỗ thuộc họ sồi dẻ, có lá răng cưa, mặt dưới phủ sáp. Gỗ của cây chắc và bền, hạt có thể ăn được.
- cà omBình nước làm bằng đất nung, thường được người Khơ Me sử dụng để đi lấy nước.
- cá ôngTên gọi (theo phương ngữ) dành cho cá voi.
- cà pháoQuả cà nhỏ, thường được dùng để muối ăn, có vị giòn và thơm.
- cà phêCây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
- ca-phê-inChất kích thích có trong một số loại thực phẩm và đồ uống, thường được biết đến qua sự hiện diện trong cà phê, trà và một số loại nước ngọt.
- cá phènCá biển sinh sống ở tầng gần đáy, có thân hình nhỏ và tròn, lưng mang màu hồng, bụng màu vàng nhạt, bên cạnh có đường chỉ vàng.
- cá quảCá quả là một loại cá nước ngọt, có hình dáng dài, mình bằng và thường được nuôi làm thực phẩm.
- cả quyếtTừ (cũ) có nghĩa tương tự như quả quyết, biểu thị sự quyết tâm hoặc khẳng định.
- cà rá(Phương ngữ) là từ chỉ chiếc nhẫn.
- cà rà(Phương ngữ) chỉ hành động lảng vảng, chần chừ không muốn rời đi.
- ca-raTừ chỉ một loại nhạc cụ có dạng hình cầu hoặc hình tròn, thường được sử dụng trong âm nhạc truyền thống.
- ca ra bộHình thức chuyển tiếp từ nhạc tài tử Nam Bộ sang cải lương, sử dụng điệu bộ để minh họa cho lời ca.
- cà ràngBếp lò được làm bằng đất nung.
- ca riBột gia vị được làm từ nghệ và hạt mùi, có màu vàng và hương thơm đặc trưng.
- cà riMón ăn có nguồn gốc từ Ấn Độ, thường được làm từ thịt, rau củ và gia vị, nấu cùng với nước cốt dừa.