cải cách ruộng đất
Định nghĩa
Nghĩa 1: cải cách ruộng đất (Danh từ)
Chương trình cải tiến hoặc thay đổi cách thức quản lý và phân phối đất đai nhằm tăng cường sản xuất nông nghiệp và cải thiện đời sống nông dân.
- 1."Cải cách ruộng đất đã giúp nhiều gia đình nông dân có đất để canh tác."
- 2."Chính phủ đã thực hiện cải cách ruộng đất để nâng cao năng suất nông nghiệp."
- 3."Nhiều người dân cảm thấy phấn khởi khi có cơ hội tham gia vào chương trình cải cách ruộng đất."
Lưu ý khi sử dụng "cải cách ruộng đất"
Lưu ý về danh từ
"cải cách ruộng đất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cải cách ruộng đất"
cải cách ruộng đất là danh từ trong tiếng Việt. Chương trình cải tiến hoặc thay đổi cách thức quản lý và phân phối đất đai nhằm tăng cường sản xuất nông nghiệp và cải thiện đời sống nông dân. Ví dụ: "Cải cách ruộng đất đã giúp nhiều gia đình nông dân có đất để canh tác."
Từ liên quan
cải cay
Cải hoa vàng có hạt màu đen, thường được xay thành bột để làm gia vị hoặc làm thuốc.
cải chính
Chữa cho chính xác, đúng với sự thật.
cải cách
Thay đổi hoặc cải thiện một hệ thống, quy trình hoặc phương thức để đạt được hiệu quả tốt hơn.
cải cách điền địa
Quá trình thay đổi hoặc cải tiến hệ thống quản lý đất đai nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng và phân phối đất đai.
cải cúc
Cây thảo mộc nhỏ có hình dáng giống cây cải, lá giống lá cúc, có mùi thơm và thường được sử dụng làm thực phẩm.
cải củ
Cải có hoa màu trắng, với rễ phồng thành củ màu trắng, được sử dụng làm thực phẩm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.