cà rịch cà tang
Định nghĩa
Nghĩa 1: cà rịch cà tang (Động từ)
Chỉ hành động lộn xộn, không có trật tự, thường là khi một nhóm đông người hoạt động hay nói chuyện rối rắm.
- 1."Mỗi lần có tiệc là mọi người lại cà rịch cà tang, không ai chịu ngồi yên cả."
- 2."Trên sân chơi, trẻ con chạy nhảy cà rịch cà tang, thật náo nhiệt."
- 3."Bữa họp vừa rồi, mọi người nói chuyện cà rịch cà tang, không nghe ai rõ cả."
Nghĩa 2: cà rịch cà tang (Tính từ)
Miêu tả trạng thái rối loạn, thiếu sự sắp xếp, gây khó chịu.
- 1."Căn phòng sau khi dọn không ai vào cũng trở nên cà rịch cà tang."
- 2."Mọi thứ trong bếp đều cà rịch cà tang, khó mà tìm đồ cần dùng."
- 3."Buổi tiệc hôm qua để lại một không gian cà rịch cà tang, cần dọn dẹp ngay."
Lưu ý khi sử dụng "cà rịch cà tang"
Lưu ý về động từ
"cà rịch cà tang" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"cà rịch cà tang" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "cà rịch cà tang" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cà rịch cà tang"
cà rịch cà tang là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Chỉ hành động lộn xộn, không có trật tự, thường là khi một nhóm đông người hoạt động hay nói chuyện rối rắm. Ví dụ: "Mỗi lần có tiệc là mọi người lại cà rịch cà tang, không ai chịu ngồi yên cả."
Từ liên quan
cà ràng
Bếp lò được làm bằng đất nung.
cà rá
(Phương ngữ) là từ chỉ chiếc nhẫn.
cà ròn
(Phương ngữ) bao chứa nhỏ được đan bằng cói.
cà rốt
Cây thảo có rễ phồng thành củ hình thoi dài, màu vàng đỏ và vị ngọt, thường được sử dụng làm thức ăn.
cà rỡn
(Phương ngữ) Là việc đùa giỡn, thường mang tính hài hước.
cà sa
Áo mặc ngoài của nhà sư, thường có thiết kế rất dài và rộng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.