cà rịch cà tang

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cà rịch cà tang (Động từ)

Chỉ hành động lộn xộn, không có trật tự, thường là khi một nhóm đông người hoạt động hay nói chuyện rối rắm.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi lần có tiệc là mọi người lại cà rịch cà tang, không ai chịu ngồi yên cả."
  • 2."Trên sân chơi, trẻ con chạy nhảy cà rịch cà tang, thật náo nhiệt."
  • 3."Bữa họp vừa rồi, mọi người nói chuyện cà rịch cà tang, không nghe ai rõ cả."
2
Tính từ

Nghĩa 2: cà rịch cà tang (Tính từ)

Miêu tả trạng thái rối loạn, thiếu sự sắp xếp, gây khó chịu.

Ví dụ (3)
  • 1."Căn phòng sau khi dọn không ai vào cũng trở nên cà rịch cà tang."
  • 2."Mọi thứ trong bếp đều cà rịch cà tang, khó mà tìm đồ cần dùng."
  • 3."Buổi tiệc hôm qua để lại một không gian cà rịch cà tang, cần dọn dẹp ngay."

Lưu ý khi sử dụng "cà rịch cà tang"

Lưu ý về động từ

"cà rịch cà tang" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"cà rịch cà tang" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "cà rịch cà tang" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cà rịch cà tang"

cà rịch cà tang là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Chỉ hành động lộn xộn, không có trật tự, thường là khi một nhóm đông người hoạt động hay nói chuyện rối rắm. Ví dụ: "Mỗi lần có tiệc là mọi người lại cà rịch cà tang, không ai chịu ngồi yên cả."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này