cai ngục

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cai ngục (Danh từ)

Người giam giữ và quản lý tù nhân trong nhà tù.

Ví dụ (3)
  • 1."Cai ngục thường xuyên kiểm tra xem các tù nhân có tuân thủ quy định hay không."
  • 2."Tôi nhìn thấy cai ngục đang nói chuyện với một tù nhân trong sân."
  • 3."Cai ngục đã giải thích rõ ràng về các quy định trong trại giam."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cai ngục (Danh từ)

Một cách gọi khác cho một vị trí có quyền lực trong quản lý hệ thống hình phạt.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong phim, cai ngục là nhân vật chính điều hành mọi hoạt động trong trại giam."
  • 2."Cai ngục phải đưa ra các quyết định về kỷ luật và an toàn cho tù nhân."
  • 3."Mỗi cai ngục đều có trách nhiệm đảm bảo trật tự trong khu vực của mình."

Lưu ý khi sử dụng "cai ngục"

Lưu ý về danh từ

"cai ngục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cai ngục" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cai ngục"

cai ngục là danh từ trong tiếng Việt. Người giam giữ và quản lý tù nhân trong nhà tù. Ví dụ: "Cai ngục thường xuyên kiểm tra xem các tù nhân có tuân thủ quy định hay không."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này