cách mạng dân chủ tư sản

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cách mạng dân chủ tư sản (Danh từ)

Cuộc cách mạng tư sản trong đó đông đảo quần chúng nông dân, dân nghèo thành phố và công nhân tham gia như một lực lượng độc lập, tác động đến xu thế của cuộc cách mạng thông qua những yêu sách riêng của họ.

Ví dụ (3)
  • 1."Cách mạng dân chủ tư sản Pháp 1789"
  • 2."Cách mạng dân chủ tư sản ở Mỹ vào thế kỷ 18 đã tạo ra nhiều thay đổi lớn."
  • 3."Trong lịch sử, cách mạng dân chủ tư sản đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các phong trào xã hội."

Lưu ý khi sử dụng "cách mạng dân chủ tư sản"

Lưu ý về danh từ

"cách mạng dân chủ tư sản" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cách mạng dân chủ tư sản"

cách mạng dân chủ tư sản là danh từ trong tiếng Việt. Cuộc cách mạng tư sản trong đó đông đảo quần chúng nông dân, dân nghèo thành phố và công nhân tham gia như một lực lượng độc lập, tác động đến xu thế của cuộc cách mạng thông qua những yêu sách riêng của họ. Ví dụ: "Cách mạng dân chủ tư sản Pháp 1789"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này