cách

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cách (Danh từ)

Phạm trù ngữ pháp liên quan đến danh ngữ trong một số ngôn ngữ, biểu thị chức năng cú pháp của danh ngữ đó trong câu.

Ví dụ (2)
  • 1."Tiếng Nga có sáu cách."
  • 2."Trong tiếng Anh, có những cách khác nhau để diễn đạt cùng một ý nghĩa."
2
Động từ

Nghĩa 2: cách (Động từ)

Cách để ngăn âm, nhiệt, điện và không cho chúng lan truyền qua.

Ví dụ (2)
  • 1."Cao su có khả năng cách điện."
  • 2."Phòng cách âm giúp giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài."
3
Động từ

Nghĩa 3: cách (Động từ)

(Khẩu ngữ) Hành động bị tước quyền hoặc chức vụ.

Ví dụ (2)
  • 1."Viên tri huyện đã bị cách."
  • 2."Ông ấy bị cách chức vì lý do vi phạm quy định."

Lưu ý khi sử dụng "cách"

Lưu ý về động từ

"cách" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cách" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cách"

cách là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Phạm trù ngữ pháp liên quan đến danh ngữ trong một số ngôn ngữ, biểu thị chức năng cú pháp của danh ngữ đó trong câu. Ví dụ: "Tiếng Nga có sáu cách."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này