cách mạng công nghiệp
Định nghĩa
Nghĩa 1: cách mạng công nghiệp (Danh từ)
Sự chuyển biến mạnh mẽ trong phát triển lực lượng sản xuất khi chuyển từ sản xuất thủ công sang sử dụng máy móc, xảy ra trong nửa sau thế kỷ XVIII và đầu thế kỷ XIX ở các nước tư bản chủ nghĩa phương Tây, góp phần thiết lập hoàn toàn hệ thống tư bản.
- 1."Cách mạng công nghiệp đã thay đổi hoàn toàn cách thức sản xuất và làm việc của con người."
- 2."Nhiều nghề thủ công truyền thống đã bị thay thế bởi máy móc trong cuộc cách mạng công nghiệp."
Lưu ý khi sử dụng "cách mạng công nghiệp"
Lưu ý về danh từ
"cách mạng công nghiệp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cách mạng công nghiệp"
cách mạng công nghiệp là danh từ trong tiếng Việt. Sự chuyển biến mạnh mẽ trong phát triển lực lượng sản xuất khi chuyển từ sản xuất thủ công sang sử dụng máy móc, xảy ra trong nửa sau thế kỷ XVIII và đầu thế kỷ XIX ở các nước tư bản chủ nghĩa phương Tây, góp phần thiết lập hoàn toàn hệ thống tư bản. Ví dụ: "Cách mạng công nghiệp đã thay đổi hoàn toàn cách thức sản xuất và làm việc của con người."
Từ liên quan
cách luật
Hệ thống các quy tắc về vần, đối, niêm luật và sự hạn chế số câu, số chữ trong một số thể loại văn vần hoặc văn biền ngẫu.
cách ly
Hành động tách rời một người hoặc một nhóm ra khỏi những người khác, thường để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật.
cách mạng
(viết hoa) cách mạng tháng Tám (nói tắt) thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử Việt Nam.
cách mạng dân chủ tư sản
Cuộc cách mạng tư sản trong đó đông đảo quần chúng nông dân, dân nghèo thành phố và công nhân tham gia như một lực lượng độc lập, tác động đến xu thế của cuộc cách mạng thông qua những yêu sách riêng của họ.
cách mạng dân tộc dân chủ
Cách mạng nhằm chống lại các thế lực đế quốc và phong kiến, nhằm giành độc lập cho dân tộc và thực hiện các nhiệm vụ của cách mạng dân chủ tư sản.
cách mạng giải phóng dân tộc
Cách mạng nhằm giải phóng dân tộc khỏi sự thống trị của chủ nghĩa đế quốc, với mục tiêu giành lại độc lập cho đất nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.