cãi lẫy

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cãi lẫy (Động từ)

Hành động tranh cãi hoặc đối chất với ai đó về một vấn đề nào đó, thường là vì bất đồng ý kiến.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi thường cãi lẫy về việc chọn địa điểm du lịch."
  • 2."Hai đứa trẻ cãi lẫy vì món đồ chơi mà cả hai đều muốn chơi."
  • 3."Bạn ấy và tôi đã cãi lẫy mãi mà không tìm được cách giải quyết."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cãi lẫy (Danh từ)

Sự việc xảy ra khi hai người hoặc nhiều người không đồng ý và tranh luận với nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc cãi lẫy giữa hai người bạn khiến mọi người xung quanh cảm thấy không thoải mái."
  • 2."Mỗi lần có cãi lẫy, chúng tôi thường ngồi lại để nói chuyện rõ ràng hơn."
  • 3."Sự cãi lẫy nhỏ có thể dễ dàng giải quyết nếu biết lắng nghe nhau."

Lưu ý khi sử dụng "cãi lẫy"

Lưu ý về động từ

"cãi lẫy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cãi lẫy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cãi lẫy" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cãi lẫy"

cãi lẫy là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động tranh cãi hoặc đối chất với ai đó về một vấn đề nào đó, thường là vì bất đồng ý kiến. Ví dụ: "Chúng tôi thường cãi lẫy về việc chọn địa điểm du lịch."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này